ống dẫn khí đốt

ống dẫn khí đốt

Người công nhân đang kiểm tra ống dẫn khí đốt trên mặt đất.

Định nghĩa

Danh từ: - Đường ống chuyên dụng để vận chuyển khí đốt (như khí thiên nhiên, khí dầu mỏ hóa lỏng) từ nơi khai thác hoặc nhà máy chế biến đến các khu vực tiêu thụ: "ống dẫn khí đốt" một hệ thống ống dài, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa chịu áp lực cao, được lắp đặt dưới lòng đất, trên mặt đất hoặc dưới biển để đảm bảo an toàn hiệu quả trong việc truyền tải khí đốt. - dụ: Ống dẫn khí đốt từ mỏ khí ra bờ được xây dựng với công nghệ hiện đại. (Đường ống chuyên chở khí đốt từ nơi khai thác dưới biển vào đất liền được thiết kế bằng kỹ thuật tiên tiến.) - dụ: Việc rỉ ống dẫn khí đốt có thể gây nguy hiểm cháy nổ. (Sự hư hỏng của đường ống vận chuyển khí đốt dẫn đến thoát khí ra ngoài, tạo nguy cơ hỏa hoạn.)

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chính phủ đầu xây dựng ống dẫn khí đốt mới để cung cấp năng lượng cho các nhà máy. (Nhà nước bỏ vốn làm đường ống vận chuyển khí đốt nhằm đáp ứng nhu cầu nhiên liệu cho khu công nghiệp.)
    • Kỹ sư kiểm tra độ bền của ống dẫn khí đốt trước khi đưa vào vận hành. (Chuyên gia kỹ thuật đánh giá khả năng chịu áp của hệ thống ống chuyên chở khí đốt trước khi sử dụng chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệ thống ống dẫn khí đốt": tập hợp các đường ống, van, trạm bơm thiết bị phụ trợ để vận chuyển khí đốt.
    • Hệ thống ống dẫn khí đốt quốc gia bao phủ nhiều tỉnh thành. (Mạng lưới đường ống vận chuyển khí đốt trên toàn quốc trải dài khắp các khu vực.)
  • "bảo trì ống dẫn khí đốt": hoạt động kiểm tra, sửa chữa định kỳ để duy trì an toàn cho đường ống.
    • Công ty tiến hành bảo trì ống dẫn khí đốt hàng năm. (Doanh nghiệp thực hiện công việc bảo dưỡng đường ống vận chuyển khí đốt theo lịch trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Đường ống dẫn khí (danh từ): cụm từ tương đương, chỉ chung các loại ống vận chuyển khí (bao gồm khí đốt, khí công nghiệp).
    • Đường ống dẫn khí từ nhà máy lọc dầu đến khu dân cư. (Hệ thống ống chuyên chở khí từ cơ sở chế biến tới nơi ở.)
  • Khí đốt (danh từ): khí dùng làm nhiên liệu (như khí thiên nhiên, khí hóa lỏng).
    • Khí đốt được sử dụng phổ biến trong sinh hoạt sản xuất. (Nhiên liệu dạng khí được dùng rộng rãi cho nấu nướng công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường ống dẫn ga: thường dùng trong ngữ cảnh dân dã, chỉ ống dẫn khí đốt hóa lỏng (LPG) cho bếp gas gia đình.
    • Đường ống dẫn ga từ bình chứa vào bếp cần được kiểm tra kỹ. (Ống dẫn khí đốt hóa lỏng nối từ thùng chứa tới bếp nấu phải đảm bảo an toàn.)
  • Ống vận chuyển khí: từ mang tính kỹ thuật, nhấn mạnh chức năng vận chuyển.
    • Ống vận chuyển khí được làm bằng thép chịu lực cao. (Đường ống chuyên chở khí được chế tạo từ thép sức bền lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "ống dẫn khí đốt" thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các cụm từ mô tả rủi ro như:
    • rỉ ống dẫn khí đốt như "bom nổ chậm" (ẩn dụ chỉ nguy hiểm tiềm ẩn từ đường ống bị hỏng.)